Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ưu đãi" (1)

ưu đãi
Tiếng Anh Danh từincentive
Từ vựng của tôi
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
Companies receive tax incentives.

swap_horiz Từ liên quan "ưu đãi" (2)

cổ phiếu ưu đãi
phát
Tiếng Anh Danh từpreferred stock
Từ vựng của tôi
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được
phát
Tiếng Anh Danh từconvertible senior bonds
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "ưu đãi" (1)

Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
Companies receive tax incentives.